flexible sigmoidoscopy

flexible sigmoidoscopy

A doctor performs a flexible sigmoidoscopy in a medical examination room.

Định nghĩa

Danh từ: Nội soi đại tràng sigma linh hoạt
một thủ thuật y khoa dùng ống nội soi mềm (sigmoidoscope) để kiểm tra trực tiếp phần dưới của đại tràng (khoảng một phần ba cuối), nhằm phát hiện các bất thường như polyp, viêm nhiễm hoặc ung thư.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đề nghị nội soi đại tràng sigma linh hoạt để tầm soát polyp đại tràng.)
  • (Nội soi đại tràng sigma linh hoạt ít xâm lấn hơn so với nội soi toàn bộ đại tràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo flexible sigmoidoscopy": trải qua thủ thuật nội soi đại tràng sigma linh hoạt.

    • Patients usually undergo flexible sigmoidoscopy without sedation. (Bệnh nhân thường trải qua nội soi đại tràng sigma linh hoạt không cần gây mê.)
  • "flexible sigmoidoscopy screening": tầm soát bằng nội soi đại tràng sigma linh hoạt.

    • Flexible sigmoidoscopy screening every five years is recommended for adults over 50. (Việc tầm soát bằng nội soi đại tràng sigma linh hoạt mỗi năm năm được khuyến nghị cho người lớn trên 50 tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sigmoidoscopy (n): nội soi đại tràng sigma (có thể dùng ống cứng hoặc mềm).
  • Colonoscopy (n): nội soi toàn bộ đại tràng (phạm vi rộng hơn flexible sigmoidoscopy).
Từ đồng nghĩa
  • Nội soi đại tràng sigma: tên gọi tương đương trong tiếng Việt.
  • Sigmoidoscopy: từ gốc tiếng Anh thường dùng trong y văn.
Các cụm từ liên quan
  • Flexible sigmoidoscope: ống nội soi mềm dùng trong thủ thuật này.
    • The flexible sigmoidoscope allows the doctor to view the lower colon clearly. (Ống nội soi mềm cho phép bác sĩ nhìn phần dưới đại tràng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.